學華語Kaori Dict

伺服器

ㄙˋ ㄈㄨˊ ㄑㄧˋ

TỨ PHỤC KHÍ

  1. 1.máy chủ (máy tính) (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    是不是應該換個伺服器?

    shìbushì yīnggāi huàn gě sìfúqì ?

    Nên đổi máy chủ không?

  • 2

    伺服器向所有設備推送緊急公告。

    sìfúqì xiàng suǒyǒu shèbèi tuīsòng jǐnjí gōnggào。

    Server gửi thông báo khẩn cấp đến tất cả thiết bị.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

伺服器 nghĩa là gì? · Kaori Dict