例句Câu ví dụ
- 1
是不是應該換個伺服器?
shìbushì yīnggāi huàn gě sìfúqì ?
Nên đổi máy chủ không?
- 2
伺服器向所有設備推送緊急公告。
sìfúqì xiàng suǒyǒu shèbèi tuīsòng jǐnjí gōnggào。
Server gửi thông báo khẩn cấp đến tất cả thiết bị.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 服PHỤC (服) – quần áo; phục tùng: Tấm thân (月) người hầu quỳ (卩 tiết) đưa tay (又 hựu) dâng áo — mặc y PHỤC, cúi mình PHỤC tùng.
