學華語Kaori Dict

裂縫

giản thể: 裂缝

lièfèng

ㄌㄧㄝˋ ㄈㄥˋ

LIỆT PHÚNG

HSK 7-9TOCFL 6N
  1. 1.vết nứt
  2. 2.khe hở
  3. 3.LT:道[dao4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他用膠合劑填滿了裂縫。

    tāyòng jiāohé jì tiánmǎn le lièfèng。

    Anh ấy dùng keo dán đầy những khe nứt

  • 2

    牆上有很多藤蔓與裂縫。

    qiáng shàng yǒu hěn duō téngmàn yǔ lièfèng。

    Trên tường có nhiều dây leo và vết nứt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

裂缝 nghĩa là gì? · Kaori Dict