字義Nghĩa
bồn gốmmáy dịch
bōBÁT
- 1.đĩa hoặc chậu nhỏ bằng đất
- 2.bát khất thực của nhà sư
- 3.tiếng Phạn paatra
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 缶 (phữu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
gốm
組詞Từ chứa chữ này
- 缽盂bát khất thực
- 缽頭bát đất (tiếng Thượng Hải)
- 乳缽cối nhỏ dùng để nghiền thuốc thành bột (y học cổ truyền)
- 盆缽thuật ngữ chung cho đồ gốm
- 研缽cối (bát để nghiền với chày)
- 衣缽cà sa và bát cơm của pháp sư Phật giáo truyền lại cho đệ tử yêu thích (Phật giáo)
- 金缽bát khất thực (bằng vàng) (của nhà sư Phật giáo)
- 墨爾缽xem 墨爾本|墨尔本[Mo4 er3 ben3]