字義Nghĩa
phạtmáy dịch
fáPHẠT
- 1.trừng phạt; phạt; phạt tiền
fáPHẠT
- 1.biến thể của 罰|罚[fa2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罚 (会意。小篆字,从刀,从詈。刀”指刑法。本义处罚,惩办) 同本义 羛,罪之小者。从刀、从詈,会意。未以刀有所贼,但持刀骂詈则应罚。--《说文》 罚上报下之罪也。--《墨子经》 三让而罚。--《周礼·司救》。注挞击之也。” 小刑宪罚。--《周礼·司市》。注播其肆也。” 忠所罪以遇罚兮。--《楚辞·惜诵》 陟罚臧否,不宜异同。--诸葛亮《出师表》 皆不应重罚。--清·方苞《狱中杂记》 罚所及则思无因怒而滥刑。--唐·魏征《谏太宗十思疏》 又如罚规(处罚的规章);罚约(输者受罚的约定 罚(羥) fá处分,惩处惩~。处~。赏~分明。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Phạt — Hình thức đơn giản của 罰; để trừng phạt 刖 người bị buộc tội 谩
組詞Từ chứa chữ này
- 罚款phạt tiền
- 罚俸bị mất lương
- 罚则quy định xử phạt; hình phạt
- 罚单vé phạt
- 罚写bắt học sinh chép lại nhiều lần như một hình phạt
- 罚没phạt tiền và tịch thu (tài sản)
- 罚球cú sút phạt
- 罚站bị phạt đứng yên như một hình phạt
- 罚跪bị phạt quỳ trong thời gian dài
- 罚酒uống rượu do thua cá cược
- 处罚xử phạt
- 惩罚hình phạt
- 刑罚bản án
- 主罚cú phạt đền
- 判罚xử phạt
- 挨罚bị phạt