例句Câu ví dụ
- 1
違規要受處罰。
wéi guī yào shòu chǔ fá
Vi phạm sẽ bị phạt
- 2
他違法犯罪,受到了處罰。
tā wéi fǎ fàn zuì shòu dào liǎo chǔ fá
Ông ấy phạm tội pháp, bị xử phạt
- 3
我們按例處罰了他。
wǒmen àn lì chǔfá le tā。
Ta xử phạt hắn theo quy định
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 處XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.
