學華語Kaori Dict

處罰

giản thể: 处罚

chǔ

ㄔㄨˇ ㄈㄚˊ

XỬ PHẠT

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.xử phạt
  2. 2.trừng phạt

例句Câu ví dụ

  • 1

    違規要受處罰。

    wéi guī yào shòu chǔ fá

    Vi phạm sẽ bị phạt

  • 2

    他違法犯罪,受到了處罰。

    tā wéi fǎ fàn zuì shòu dào liǎo chǔ fá

    Ông ấy phạm tội pháp, bị xử phạt

  • 3

    我們按例處罰了他。

    wǒmen àn lì chǔfá le tā。

    Ta xử phạt hắn theo quy định

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XỬ (處) – nơi/xử lý: Con hổ (虍) tìm chỗ (処) nằm — chọn NƠI ở, XỬ trí mọi việc tại chỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

处罚 nghĩa là gì? · Kaori Dict