學華語Kaori Dict

罰款

giản thể: 罚款

kuǎn

ㄈㄚˊ ㄎㄨㄢˇ

PHẠT KHOẢN

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.phạt tiền
  2. 2.hình phạt
  3. 3.phạt (tiền)

例句Câu ví dụ

  • 1

    開車違規要罰款。

    kāi chē wéi guī yào fá kuǎn

    Vi phạm giao thông sẽ bị phạt tiền

  • 2

    在新加坡的街道上扔垃圾會被罰款。

    zài Xīnjiāpō de jiēdào shàng rēng lājī huì bèi fákuǎn。

    Ở Singapore, việc vứt rác trên đường sẽ bị phạt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

罚款 nghĩa là gì? · Kaori Dict