字義Nghĩa
nhóm sao tạo thành tay chén lớn (Alkaid, Mizar và Alioth)máy dịch
gāngCƯƠNG
- 1.các ngôi sao của chòm Bắc Đẩu tạo thành đuôi gáo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
罡〈名〉 北斗星的斗柄 罡星煞曜降凡世,天蓬丁甲离青穹。--《水浒传》 又如罡星(古星名。系北斗七星的斗柄);罡星煞曜(天罡星和地煞星);罡斗(天罡北斗) 山冈,在较平坦地区的一块显著的高地 裴渊《广州记》曰城北有尉他墓,墓后有大罡,谓之马鞍罡。”--《水经注·泿水》 罡gāng也叫"天罡"。北斗七星中呈斗柄的三颗星。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 罒 (võng) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
mạng
組詞Từ chứa chữ này
- 罡風trong Đạo giáo, gió sao mà các vị tiên có thể cưỡi
- 天罡thiên罡; (cổ) Sa Đào Đại / (cổ) tên gọi chung cho ba ngôi sao tạo thành tay cầm của Sa Đào Đại
- 天罡星chòm sao Bắc Đẩu
- 步斗踏罡bái tế chư tinh (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
- 步罡踏斗bái các thần sao (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)
- 倒反天罡倒反天罡 — biến thể của 倒反天綱|倒反天纲[dao4 fan3 tian1 gang1]