倒反天罡
dàofǎntiāngāng
[ㄉㄠˋ ㄈㄢˇ ㄊㄧㄢ ㄍㄤ]
ĐÁO PHẢN THIÊN CƯƠNG
- 1.倒反天罡 — biến thể của 倒反天綱|倒反天纲[dao4 fan3 tian1 gang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 倒ĐẢO (倒) – ngã/ngược: Người (亻) vừa đến (到) nơi thì trượt chân — NGÃ lộn nhào, lộn ngược, ĐẢO lộn hết cả.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.