步斗踏罡
bùdǒutàgāng
[ㄅㄨˋ ㄉㄡˇ ㄊㄚˋ ㄍㄤ]
BỘ ĐẨU ĐẠP CƯƠNG
- 1.bái tế chư tinh (thành ngữ, liên quan đến chiêm tinh Đạo giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.