學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

gầy, suy nhược, kiệt sứcmáy dịch

léiLUY

  1. 1.vướng víu
  2. 2.gầy gò
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羸〈形〉 (形声。从羊,本义瘦弱) 同本义 羸,瘦也。--《说文》。按,本训当为瘦羊,转而言人耳。 羸老易子。--汉·贾谊《论积贮疏》 皆羸老之卒。--《资治通鉴·唐纪》 悉使羸兵负草。--《资治通鉴》 又 羸兵为人马所蹈藉。 又如羸骖(瘦弱的马);羸蹇(驽弱瘦瘠的驴);羸驷(瘦弱的马);羸骀(瘦弱驽钝的马。喻才能低下);羸饿(瘦瘠饥饿。亦指瘦瘠饥饿的人) 疲困 身病体羸。--《礼记·问丧》。释文疲也。” 又如羸北(困败);羸色(疲惫的神色);羸师(谓藏其精锐而出示疲弱的军队以麻痹敌人) 衰弱 羸léi瘦,弱他很~弱。 羸lián 1.见"羸?"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict