字義Nghĩa
tay tai hang xuốngmáy dịch
dāĐẠP
- 1.tai rủ xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
耷 大耳朵 耷,大耳也。--《玉篇》 耷 下垂 春兰一下子耷下脸来。--梁斌《播火记》 耷 dā大耳朵。 【耷拉】向下垂脑袋~着。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 大 [dà] chỉ âm.
hở; ear
組詞Từ chứa chữ này
- 耷拉rũ xuống
- 耷著tựa tai — (trạng thái) treo; lủng lẳng; buông xuống
- 蔫耷耷mệt mỏi;耷拉着
- 滴里耷拉chùng
- 滴里耷拉滴里耷拉 — treo lơ lửng không trật tự; buông xuống lỏng lẻo
- 臊眉耷眼
- 蔫頭耷腦hoa vươn xuống; héo hon; (của người) mệt mỏi; thất vọng