學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay tai hang xuốngmáy dịch

ĐẠP

  1. 1.tai rủ xuống
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耷 大耳朵 耷,大耳也。--《玉篇》 耷 下垂 春兰一下子耷下脸来。--梁斌《播火记》 耷 dā大耳朵。 【耷拉】向下垂脑袋~着。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhĩ) chỉ nghĩa, [dà] chỉ âm.

hở; ear

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict