滴里耷拉
dīlǐdālā
[ㄉㄧ ㄌㄧˇ ㄉㄚ ㄌㄚ]
TÍCH LÝ ĐẠP LẠP
- 1.chùng
- 2.xệ
- 3.rụp xuống
Cách đọc khác:dīlidālā — 滴里耷拉 — treo lơ lửng không trật tự; buông xuống lỏng lẻo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.