學華語Kaori Dict

滴里耷拉

ㄉㄧ ㄌㄧˇ ㄉㄚ ㄌㄚ

TÍCH LÝ ĐẠP LẠP

  1. 1.chùng
  2. 2.xệ
  3. 3.rụp xuống

Cách đọc khác:dīlidālā滴里耷拉 — treo lơ lửng không trật tự; buông xuống lỏng lẻo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

滴里耷拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict