學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
耷拉
耷拉
dā
la
[ㄉㄚ ㄌㄚ˙]
ĐẠP LẠP
1.
rũ xuống
2.
lủng lẳng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
拉
lā
kéo
拉開
lākāi
kéo mở
拉攏
lālǒng
lôi kéo
拉動
lādòng
kéo
拉鎖
lāsuǒ
khóa kéo
易拉罐
yìlāguàn
lon có nắp giật
阿拉伯語
Ālābóyǔ
ngôn ngữ Ả Rập
沙拉
shālā
sa lát (từ mượn)
逐字解
Từng chữ trong từ
耷
đạp
tay tai hang xuống
拉
lạp, lấp
kéo, kéo dài
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
打蠟
dǎlà
đánh bóng bằng sáp (xe hơi, sàn nhà, v.v.)
搭拉
dāla
biến thể của 耷拉[da1 la5]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
耷拉 nghĩa là gì? · Kaori Dict