字義Nghĩa
mù taimáy dịch
kuìHỘI
- 1.điếc bẩm sinh
- 2.điếc
- 3.cù lần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
聩 先天性耳聋◇泛指耳聋 聩,生而聋也。从耳,贵声。--《说文》 蕲州庞君安常善医则聩。--《东坡志林》 聋聩不可使听。--《国语·晋语四》 又如聩眊(耳聋眼花。引申为昏聩) 聩 昏聩,不明事理 近愚则聩。--皮日休《耳箴》 开聋启聩。--孔尚任《桃花扇》 又如聩聩(胡涂无知,不明事理) 聩kuì ⒈耳聋或指先天性耳聋。 ⒉不明事理昏~。此人~ ~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 贵 [guì] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 昏聩mơ hồ
- 聋聩điếc
- 振聋发聩nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
- 发聋振聩nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ