字義Nghĩa
mù taimáy dịch
kuìHỘI
- 1.điếc bẩm sinh
- 2.điếc
- 3.cù lần
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 耳 (nhĩ) chỉ nghĩa, 貴 [guì] chỉ âm.
tai
組詞Từ chứa chữ này
- 昏聵mơ hồ
- 聾聵điếc
- 振聾發聵nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); làm thức tỉnh cả những người thờ ơ
- 發聾振聵nghĩa đen: âm thanh to đến mức người điếc cũng nghe thấy (thành ngữ); khơi dậy cả những người thờ ơ