學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
昏聵
昏聵
giản thể:
昏聩
hūn
kuì
[ㄏㄨㄣ ㄎㄨㄟˋ]
HÔN HỘI
1.
mơ hồ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
昏
hūn
mê muội
黃昏
huánghūn
chạng vạng
昏迷
hūnmí
mất ý thức
昏倒
hūndǎo
ngất
昏暗
hūnàn
tối tăm
昏睡
hūnshuì
ngủ mê mệt (do bệnh, mệt mỏi, v.v.)
頭昏眼花
tóuhūnyǎnhuā
hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mờ mắt
昬
hūn
biến thể cũ của 昏[hun1]
逐字解
Từng chữ trong từ
昏
hôn
tối, lúc hoàng hôn, lúc chiều tối, tối tăm
聵
hội
mù tai
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
昏聵 nghĩa là gì? · Kaori Dict