學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

học, thực hành, nghiên cứumáy dịch

DỊ

  1. 1.học
  2. 2.tập luyện hoặc nghiên cứu (cũ)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肄 学习;练习 兵官皆肄孙吴兵法。--《后汉书》 又如肄业上庠(在京都学堂读书) 检阅,检查 肄yì练习,学习以~舟师。讲~之场。~业(在校学习中断,未达到毕业)。 肄yì ①学习;练习;演习。 ②劳苦。 ③树木再生的嫩条。引申为馀。 ④检阅,检查。 肄sì通"肆"。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict