學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cánh taymáy dịch

gōngQUĂNG

  1. 1.cánh tay trên
  2. 2.cánh tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

肱 (形声。从肉,厷声。本义上臂,手臂由肘到肩的部分) 同本义 肘臂节也。--《说文》。段注厷与臂之节曰肘,股与胫之节曰膝。《深衣》支‘胳之高下,可以运肘。袂之长短,反诎之及肘。’注云‘肘当臂中为节,臂骨上下各二寸。’ 按上谓厷,下谓臂匑也。” 麾之以肱,毕来既升。--《诗·小雅·元差别》。朱熹集注但以手麾之,使来则毕来,使升则既升也。” 曲肱而枕之。--《论语》 比喻帝王的卿佐 洸洸司徒公,天子股与肱。--唐·韩愈诗 股肱之臣 肱骨 肱gōng ⒈胳膊从肩到肘的部分。泛指手臂曲~。 ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 肱 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict