三折肱
sānzhégōng
[ㄙㄢ ㄓㄜˊ ㄍㄨㄥ]
TAM CHIẾT QUĂNG
- 1.三折肱 — (thực) gãy tay ba lần (trở thành một bác sĩ giỏi); (tượng trưng) kinh nghiệm phong phú (đặc biệt là qua nhiều khó khăn)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 折CHIẾT (折) – bẻ gãy: Tay (扌) cầm rìu (斤) chặt cành — BẺ gãy làm đôi, CHIẾT khấu là 'bẻ' bớt giá.