曲肱而枕
qūgōngérzhěn
[ㄑㄩ ㄍㄨㄥ ㄦˊ ㄓㄣˇ]
KHÚC QUĂNG NHI CHẨM
- 1.nghĩa đen: dùng cánh tay cong làm gối (thành ngữ)
- 2.nghĩa bóng: hài lòng với những điều giản dị

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.