字義Nghĩa
peptidemáy dịch
tàiTHÁI
- 1.peptit (hai hoặc nhiều axit amin liên kết bằng liên kết peptit CO-NH)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
肽〈名〉 酰胺之一 肽tài也叫"胜shēng"。它是氨基酸脱水而成的一种化合物,含有氨基和羧基,如蛋白质、某些激素、毒素、抗菌素等。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
hợp chất hữu cơ
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 肽基nhóm peptit
- 肽鍵liên kết peptide CO-NH
- 肽鏈chuỗi peptide (chuỗi axit amin cấu tạo nên protein)
- 肽單位đơn vị peptit (trên chuỗi protein)
- 肽聚糖peptidoglycan (PG) hoặc murein (polymer của đường và axit amin tạo thành thành tế bào)
- 多肽polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein
- 毒肽phallotoxin (hóa sinh)
- 內啡肽endorphin
- 多肽連chuỗi polypeptit
- 司美格魯肽Semaglutide – thuốc dùng để điều trị tiểu đường loại 2 và béo phì, được quảng bá dưới các thương hiệu Ozempic, Rybelsus và Wegovy
- 天冬苯丙二肽酯aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)