天冬苯丙二肽酯
tiāndōngběnbǐngèrtàizhǐ
[ㄊㄧㄢ ㄉㄨㄥ ㄅㄣˇ ㄅㄧㄥˇ ㄦˋ ㄊㄞˋ ㄓˇ]
THIÊN ĐÔNG BẢN BÍNH NHỊ THÁI CHỈ
- 1.aspartame C14H18N2O (chất tạo ngọt nhân tạo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 二NHỊ (二) – hai: Hai nét ngang song song như hai chiếc đũa — số HAI, độc nhất vô NHỊ.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.