多肽
duōtài
[ㄉㄨㄛ ㄊㄞˋ]
ĐA THÁI
- 1.polypeptit, chuỗi axit amin liên kết bởi liên kết peptit CO-NH, một thành phần của protein

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.