學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lễ tế cuối nămmáy dịch

TỊCH

  1. 1.thịt khô
  2. 2.cũng đọc là [xi2]

TỊCH

  1. 1.biến thể cũ của 臘|腊[la4]

TỊCH

  1. 1.phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp
  2. 2.tháng Chạp
  3. 3.hình thức (thịt, cá, v.v.) được chế biến trong mùa đông, đặc biệt là tháng Chạp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

腊 (形声。从肉,巤声。本义年终祭祀) 祭名。古代阴历十二月的一种祭祀。冬至后第三个戌日祭祀众神 冬至后三戌,腊祭百神。--《说文》。字亦作臈。 夏曰嘉平,殷曰清祀,周曰大蜡,汉曰腊。--蔡邕《独断》 腊先祖五祀。--《礼记·月令》 虞不腊矣。--《左传·僖公五年》 又如腊日(古时腊祭之日。农历十二月初八);腊祭(古时岁终祭祀);腊会(古代腊祭时的集会);腊鼻(本为劣等鹞鹰,喻指无能之人) 腊 农历十二月 腊后花期知渐近,寒梅已作东风信 腊(興)là ⒈〈古〉十二月的一种祭祀◇因称夏历十二月为"腊月"~八(腊月初八)。~肉(腊月或冬天腌制后风干或烟熏过的肉)。 腊xī ⒈干肉,将肉晾干。 腊liè 1.剑的两面刃。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Lạp — Lễ tế thịt ⺼ cho năm trước 昔

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 腊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict