- 1.huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西雙版納傣族自治州|西双版纳傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 臘月tháng Chạp âm lịch
- 勐mạnh (đơn vị hành chính cũ ở khu vực người Dai, Vân Nam)
- 腊thịt khô
- 臈biến thể cũ của 臘|腊[la4]
- 臘phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp
- 勐海huyện Mạnh Hải trong châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西雙版納傣族自治州|西双版纳傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 希臘Hy Lạp
- 方臘Phương Lạp