腊
xī
[ㄒㄧ]
TỊCH
- 1.thịt khô
- 2.cũng đọc là [xi2]
Cách đọc khác:là — biến thể cũ của 臘|腊[la4]là — phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp

同字詞Từ cùng gốc chữ
- 臘月tháng Chạp âm lịch
- 臈biến thể cũ của 臘|腊[la4]
- 臘phong tục cổ cúng tế thần linh vào tháng Chạp
- 勐臘huyện Mengla ở châu tự trị dân tộc Thái Tây Song Bản Nạp 西雙版納傣族自治州|西双版纳傣族自治州[Xi1 shuang1 ban3 na4 Dai3 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam
- 希臘Hy Lạp
- 方臘Phương Lạp
- 燒臘món nướng kiểu Quảng Đông
- 真臘vương quốc Khmer của Campuchia hoặc Cambodia