- 1.vương quốc Khmer của Campuchia hoặc Cambodia
- 2.thuật ngữ Trung Quốc chỉ Campuchia từ thế kỷ 7 đến thế kỷ 15

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 真CHÂN (真) – thật: Mười con mắt nhìn thẳng (直 trực) đặt trên bệ (几 kỷ) soi xét — không giấu được gì, THẬT trăm phần trăm, CHÂN thật.