學華語Kaori Dict

希臘

giản thể: 希腊

ㄒㄧ ㄌㄚˋ

HY TỊCH

例句Câu ví dụ

  • 1

    我是希臘人。

    wǒ shì Xīlà rén。

    Tôi là người Hy Lạp.

  • 2

    湯姆是希臘人。

    Tāngmǔ shì Xīlà rén。

    Tom là người Hy Lạp

  • 3

    瑪麗是希臘人。

    Mǎlì shì Xīlà rén。

    Mary là người Hy Lạp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希臘 nghĩa là gì? · Kaori Dict