學華語Kaori Dict

ㄒㄧ

HY

  1. 1.hy vọng
  2. 2.ngưỡng mộ
  3. 3.biến thể của 稀[xi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那個詞源於希臘。

    nàge cíyuán yú Xīlà。

    Từ đó bắt nguồn từ Hy Lạp.

  • 2

    那個字源於希臘。

    nàge zìyuán yú Xīlà。

    Từ đó bắt nguồn từ Hy Lạp.

  • 3

    我住在希爾頓賓館。

    wǒ zhù zài Xīěrdùn bīnguǎn。

    Tôi đang ở khách sạn Hilton

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

希 nghĩa là gì? · Kaori Dict