例句Câu ví dụ
- 1
他討厭南希。
tā tǎoyàn Nánxī。
Anh ấy ghét Nancy
- 2
南希看起來很疲憊。
Nánxī kànqǐlai hěn píbèi。
Nancy trông rất mệt mỏi
- 3
我知道南希喜歡音樂。
wǒ zhīdào Nánxī xǐhuan yīnyuè。
Tôi biết Nancy thích âm nhạc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 南NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
- 希HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
