學華語Kaori Dict

南希

Nán

ㄋㄢˊ ㄒㄧ

NAM HY

例句Câu ví dụ

  • 1

    他討厭南希。

    tā tǎoyàn Nánxī。

    Anh ấy ghét Nancy

  • 2

    南希看起來很疲憊。

    Nánxī kànqǐlai hěn píbèi。

    Nancy trông rất mệt mỏi

  • 3

    我知道南希喜歡音樂。

    wǒ zhīdào Nánxī xǐhuan yīnyuè。

    Tôi biết Nancy thích âm nhạc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NAM (南) – hướng nam: Chiếc chuông đồng treo trong khung luôn quay mặt về phía nắng ấm — hướng NAM, miền NAM chan hòa.
  • HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

南希 nghĩa là gì? · Kaori Dict