學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
希奇
希奇
xī
qí
[ㄒㄧ ㄑㄧˊ]
HY KỲ
1.
hiếm
2.
lạ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
希望
xīwàng
hy vọng
奇怪
qíguài
kỳ lạ
好奇
hàoqí
tò mò
神奇
shénqí
phép màu
奇妙
qímiào
tuyệt vời; kỳ diệu
傳奇
chuánqí
huyền thoại
奇特
qítè
đặc biệt
驚奇
jīngqí
kinh ngạc
逐字解
Từng chữ trong từ
希
hy, hơi
hiếm
奇
kỳ, cơ
khác thường, kỳ lạ, bí ẩn, siêu nhiên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
稀奇
xīqí
hiếm
習氣
xíqì
thói quen; thực hành (thường là điều đáng tiếc)
吸氣
xīqì
hít vào
喜氣
xǐqì
vui vẻ
西奇
xīqí
sygyt (hát overtone)
記憶技巧
Mẹo nhớ
希
HI (希) – hy vọng: Tấm vải (布) dệt thưa nhìn xuyên qua được (乂) — hàng hiếm ít có, càng hiếm càng HI vọng, hy hữu.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
希奇 nghĩa là gì? · Kaori Dict