字義Nghĩa
thùy ngựcmáy dịch
yìỨC
- 1.(hình thức ghép) ngực; ức; vú
- 2.(hình thức ghép) cảm xúc bên trong; chủ quan
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
臆 (形声。从肉,意声。又作胑”。本义胸骨) 同本义 臆,胸骨也。--《说文》 胸部 气交愤于胸臆。--王粲《登楼赋》 臆,匈也。--《广雅》 仪遗忏以臆对。--《汉书·序传上》 丹臆兰臆。--潘岳《射雉赋》 夜寒衣湿披短蓑,臆穿足裂忍痛何?--唐·王建《水夫谣》 又如抚臆论心 臆 通意”。意料;推测 乃知天下之事,不可尽知,而以臆断之,不可任也。--《抱朴子》 请对以臆。--《史记·贾谊传》 然而子长少臆中之说。--《论衡·案书》 又如臆辨(只凭推测来辨别) 臆 < 臆(胑)yì ⒈胸抚~扪心。 ⒉主观想象和揣测~说。~测。~造。~断。 臆yǐ 1.梅浆。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
phần cơ thể ⺼ cảm nhận ý; ý cũng cung cấp âm đọc
Ghép từ các phần:
組詞Từ chứa chữ này
- 臆測suy đoán
- 臆想ý tưởng chủ quan
- 臆斷cho rằng
- 臆羚loài sơn dương (Rupicapra rupicapra)
- 臆見quan điểm chủ quan
- 臆造bịa đặt
- 臆想狂người hoang tưởng
- 臆想症chứng hoang tưởng
- 胸臆cảm xúc bên trong
- 傾吐胸臆trút bầu tâm sự
- 直抒胸臆nói lên suy nghĩ của mình