直抒胸臆
zhíshūxiōngyì
[ㄓˊ ㄕㄨ ㄒㄩㄥ ㄧˋ]
TRỰC TRỮ HUNG ỨC
- 1.nói lên suy nghĩ của mình

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 直TRỰC (直) – thẳng: Mười (十) con mắt (目) cùng dò một đường kẻ (一) — không cong tí nào, THẲNG tắp, chính TRỰC.
[ㄓˊ ㄕㄨ ㄒㄩㄥ ㄧˋ]
TRỰC TRỮ HUNG ỨC
