字義Nghĩa
biểu đạtmáy dịch
shūTRỮ
- 1.bày tỏ
- 2.thể hiện
- 3.biến thể của 紓|纾[shu1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
抒 (形声。从手,予声。本义舀出) 同本义 抒,挹也。--《说文》 汲出谓之抒。--《通俗文》 抒,取也。--《苍颉篇》 或舂或揄。--《诗·大雅·生民》。毛传揄,抒臼也。” 表达;发泄 以辞抒意。--《墨子·小取》 发愤以抒情。--《楚辞·惜诵》 一抒愚意。--《汉书·刘向传》 又如各抒己见;抒诚(申达诚意);抒词(运用词语,表达词意);抒意(表达心意);抒愤(发泄怨愤) 通纾”。解除,排除或免除,减轻 有此四德者,难必抒矣。--《左传·文公六年》 闻之者意悦而情抒。-- 抒shū发表,尽量表达~发。~情。各~己见。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 予 [yǔ] chỉ âm.
bày tỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 抒情bày tỏ cảm xúc
- 抒發bày tỏ (một cảm xúc)
- 抒寫thể hiện (cảm xúc trong văn xuôi)
- 抒懷bày tỏ cảm xúc
- 抒情詩thơ trữ tình
- 各抒己見mọi người đưa ra ý kiến riêng của mình
- 直抒胸臆nói lên suy nghĩ của mình