例句Câu ví dụ
- 1
我喜歡抒情詩多於史詩。
wǒ xǐhuan shūqíngshī duōyú shǐshī。
Tôi thích thơ tình hơn là thơ sử thi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
