例句Câu ví dụ
- 1
宇宙之大,不可臆想。
yǔzhòu zhī dà, bùkě yìxiǎng。
Thế giới vũ trụ quá rộng lớn, không thể tưởng tượng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 想TƯỞNG (想) – nghĩ, nhớ: Con mắt (目) nhìn cái cây (木) rồi hình ảnh rơi vào tim (心 tâm) — cứ thế mà NHỚ TƯỞNG mãi.
