學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xe, xe ngựa, xe lọngmáy dịch

  1. 1.(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kan1])
  2. 2.(văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ
  3. 3.(văn chương) xe ngựa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舆 (形声。从车,舁声。本义车厢) 同本义 舆,车舆也。--《说文》。按,车中受物之处。 舆人为车。--《考工记》 木材…曲者宜为轮,直者宜为舆。--《潜夫论》 车辆,尤指马车 困于金舆。--《易·困》 今乘舆已驾矣。--《孟子》 虽有舟舆,无所乘之。--《老子》 又如舆士(车夫);舆服(车子和衣冠的总称);舆几(车子与几案);舆马(车马);舆轮(车轮);舆骑(车骑);舆帅(主管兵车的官吏);舆薪(车子、柴木等大东西。喻指显而易见的东 西) 轿子 贱 舆 yú ①车箱。 ②车。 ③指载柩车。 ④轿子。 ⑤制作车箱的工匠。 ⑥古代职位低贱的吏卒。 ⑦特指驾车的人。 ⑧抬;扛。 ⑨运载。 舆2 yù通"誉"。名誉;荣誉。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (xa) chỉ nghĩa, [yú] chỉ âm.

Danh — Một chiếc xe 车 được mang trên vai 舁

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舆 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict