學華語Kaori Dict

輿論

giản thể: 舆论

lùn

ㄩˊ ㄌㄨㄣˋ

DƯ LUẬN

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    在民主社會中,操控輿論者操控權利。

    zài mínzhǔ shèhuì zhōng, cāokòng yúlùn zhě cāokòng quánlì。

    Trong xã hội dân chủ, người kiểm soát dư luận cũng là người kiểm soát quyền lực

  • 2

    世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。

    shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。

    Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

舆论 nghĩa là gì? · Kaori Dict