學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

xe ngựa, xe lọngmáy dịch

  1. 1.(văn chương) gầm xe ngựa (đối lập với mui xe 堪[kan1])
  2. 2.(văn chương) (bóng) trái đất (trong khi mui xe là phép ẩn dụ cho trời); đất đai; lãnh thổ
  3. 3.(văn chương) xe ngựa

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

chiếc xe kéo đeo trên vai; xe kéo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 輿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 輿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict