例句Câu ví dụ
- 1
在民主社會中,操控輿論者操控權利。
zài mínzhǔ shèhuì zhōng, cāokòng yúlùn zhě cāokòng quánlì。
Trong xã hội dân chủ, người kiểm soát dư luận cũng là người kiểm soát quyền lực
- 2
世界輿論強烈譴責武裝劫持民航客機的行徑。
shìjiè yúlùn qiángliè qiǎnzé wǔzhuāng jiéchí mínháng kèjī de xíngjìng。
Ý kiến của dư luận thế giới lên án mạnh mẽ hành vi bắt cóc máy bay chở khách bằng vũ lực
