學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

vua舜, người cai trị huyền thoại, người cuối cùng trong năm vị Hoàng đếmáy dịch

ShùnTHUẤN

  1. 1.Thuấn (khoảng thế kỷ 23 TCN), nhà hiền triết và lãnh đạo huyền thoại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舜 (象形。小篆字形。从舛,也象蔓连向背之形,舛亦声。本义一种蔓草) 同本义 舜,舜草也。楚谓之葍,秦谓之蔓,蔓地连华,象形。--《说文》 假借为蕣”。木槿 有女同车,颜如舜华。--《诗·郑风·有女同车》 又如舜华,舜英(木槿花);舜颜(美如木槿花的容貌) 中国传说中父系氏族社会后期部落联盟领袖 政。他巡行四方,除去鲧、共工、饯兜和三苗等四人。尧去世后继位,又咨询四岳,挑 舜shùn又称"虞舜",传说中的远古帝王。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

móng vuốt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舜 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict