學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chiến hạmmáy dịch

jiànHẠM

  1. 1.tàu chiến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

舰 (形声。从舟,监声。本义大型的战船) 同本义 舰,版屋舟。--《玉篇》 舰,御敌船 舳舻千里,前驱不过百舰。--《文选·陆机·辨亡论下》 方连船舰。--《资治通鉴》 十舰最著前。 北舰十余里。--宋·文天祥《 后序》 又如巡洋舰;驱逐舰;航空母舰;舰户(船舰的门户) 任何大型的航海的船只 用桨、橹、帆或动力推进的有甲板或没有甲板的军用小船 舰(艦)jiàn大型的战船~队。巡洋~。驱逐~∷潜~〗空母~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (chu) chỉ nghĩa, [jiàn] chỉ âm.

艦 — tàu

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 舰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict