字義Nghĩa
cần lái, bánh láimáy dịch
duòĐÀ
- 1.bánh lái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舵 (形声。从舟,它声。本义船尾用以控制行向的装置) 同本义。也作柁、杕 可活动的辅助机翼,在飞行时用来控制其水平动向 舵 duò船只、飞机等控制方向的装置。 【舵手】 ①掌舵的人。 ②比喻领袖人物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thuyền
組詞Từ chứa chữ này
- 舵手người cầm lái
- 舵把bánh lái của thuyền
- 舵旁bộ lái (của tàu)
- 右舵bánh lái phải
- 左舵bánh lái trái
- 把舵cầm lái
- 掌舵lái tàu (một con thuyền)
- 操舵lái (một chiếc thuyền)
- 滿舵hết lái