字義Nghĩa
chiếc thuyền lớn, tàu biểnmáy dịch
bóBẠC
- 1.tàu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
舶 (形声。从舟,白声。本义大船,海船) 同本义 昔孙权装大船,名之曰长安”亦曰大舶。--郦道元《水经注》 又如舶物(用船舶运来的外国货物);舶主(古代波斯国的别名。船舶的主人);舶来(用船从国外运来;外来);舶船(巨船。大船);舶贾(国外来的商人) 舶来品 舶 bó大船船~。 【舶来品】进口的货物。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 舟 (chu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tàu
組詞Từ chứa chữ này
- 舶來品hàng ngoại
- 船舶vận tải
- 中國船舶工業集團Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)
- 中國船舶貿易公司Tổng Công ty Thương mại Đóng tàu Trung Quốc (CSTC)
- 中國船舶重工集團公司Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)