學華語Kaori Dict

中國船舶重工集團公司

giản thể: 中国船舶重工集团公司

ZhōngguóChuánZhònggōngtuánGōng

ㄓㄨㄥ ㄍㄨㄛˊ ㄔㄨㄢˊ ㄅㄛˊ ㄓㄨㄥˋ ㄍㄨㄥ ㄐㄧˊ ㄊㄨㄢˊ ㄍㄨㄥ ㄙ

TRUNG QUỐC THUYỀN BẠC TRỌNG CÔNG TẬP ĐOÀN CÔNG TI

  1. 1.Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • TI (司) – quản lý: Một người che tay trên miệng (口 khẩu) hô hiệu lệnh — người điều hành, công TI là nơi được quản lý.
  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.
  • CÔNG (工) – công việc: Cây thước thợ hình chữ I nối trời với đất — dụng cụ của người thợ, làm CÔNG việc.
  • TRỌNG (重) – nặng: Gánh hàng nghìn (千) cân đi cả dặm (里) đường làng — NẶNG trĩu vai, trịnh TRỌNG từng bước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

中國船舶重工集團公司 nghĩa là gì? · Kaori Dict