字義Nghĩa
mùi thơm của gạomáy dịch
xiāngHƯƠNG
- 1.cây thảo mộc thơm dùng làm gia vị
- 2.biến thể của 香[xiang1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
芗 谷香 芗,谷气也。--《说文新附》 黍曰芗合,粱曰芗萁。--《礼记·曲礼下》 炷芗于手项以送公葬者凡百余人。--《司马温公神道碑》 用以调味的香草 雏烧,雉,芗无蓼。--《礼记》。郑玄注苏荏之属也。” 又如芗脯(把猪羊放在小鼎中烹煮,使它香美) 芗(薵)xiāng ⒈气味好闻,味道鲜美,跟"臭"相对~气。~花。稻谷~。饭菜~。 ⒉指有香味的东西~水。檀~。洗发~波。 ⒊舒适,受欢迎睡得可~。这批货上市~得很。 ⒋〈古〉指一种香草,可用于调味。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 乡 [xiāng] chỉ âm.
Thực vật
組詞Từ chứa chữ này
- 芗剧một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
- 芗城quận Hương Thành của thành phố Chương Châu 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
- 芗城区Quận Xiangcheng của thành phố Zhangzhou 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
- 芗城区Xiangcheng, quận của thành phố Zhangzhou 漳州市[Zhang1 zhou1 Shi4], tỉnh Phúc Kiến