字義Nghĩa
Huy - mùi thơm của gạomáy dịch
xiāngHƯƠNG
- 1.cây thảo mộc thơm dùng làm gia vị
- 2.biến thể của 香[xiang1]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 鄉 [xiāng] chỉ âm.
cây thuốc
組詞Từ chứa chữ này
- 薌劇một loại hình opera phổ biến ở miền nam Phúc Kiến và Đài Loan
- 薌城quận Hương Thành của thành phố Chương Châu 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
- 薌城區Quận Xiangcheng của thành phố Zhangzhou 漳州市[Zhang1 zhou1 shi4], Phúc Kiến
- 薌城區Xiangcheng, quận của thành phố Zhangzhou 漳州市[Zhang1 zhou1 Shi4], tỉnh Phúc Kiến