學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cà rốtmáy dịch

qínCẦN

  1. 1.cần tây Trung Quốc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

芹〈名〉 芹菜 芹,楚葵也。--《说文》 即今之水芹菜》 言采其芹。--《诗·小雅·采菽》 薄采其芹。--《诗·鲁颂·泮水》 菜之美者,云梦之芹。--《吕氏春秋·本味》 芹菹兔醢。--《周礼·醢人》 多年生草本植物,夏天开白色花,茎叶可以吃。亦名水芹”、水靳”,古名楚葵”。又有一种旱芹,有特殊的香气,俗名药芹” 芹 〈形〉 喻微薄 邀兄到敝斋一饮,不知可纳芹意否?--《红楼梦》 如芹敬(微薄的礼物);芹诚(谦词。微薄的诚意);芹意(谦词。微薄的情意);芹曝(谦词。所献微不足道) 芹qín ⒈ ⒉

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [jīn] chỉ âm.

Cần — cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 芹 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict