學華語Kaori Dict

芹菜

qíncài

ㄑㄧㄣˊ ㄘㄞˋ

CẦN THÁI

  1. 1.cần tây (Apium graveolens)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這裡種植有生菜、高麗菜和芹菜等高原蔬菜。

    zhèlǐ zhòngzhí yǒu shēngcài、 gāolícài hé qíncài děng gāoyuán shūcài。

    Ở đây trồng các loại rau củ cao nguyên như rau chân vịt, cải bắp và rau cần.

  • 2

    這個湯裏有胡蘿蔔、洋蔥、歐芹、芹菜和土豆。

    zhège tāng lǐ yǒu húluóbo、 yángcōng、 ōuqín、 qíncài hé tǔdòu。

    Canh soup này có cà rốt, hành, ngò, rau cần và khoai tây.

  • 3

    我在削芹菜和土豆。

    wǒ zài xiāo qíncài hé tǔdòu。

    Tôi đang gọt cần tây và khoai tây.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÁI (菜) – rau: Bàn tay vươn hái (采 thải) đám lá xanh (艹 thảo) — hái RAU về THÁI nhỏ nấu canh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

芹菜 nghĩa là gì? · Kaori Dict