字義Nghĩa
trại cỏ, vườn, công viênmáy dịch
YuànUYỂN
- 1.họ [Yuan4]
yuànUYỂN
- 1.(văn học) khu vực có rào để trồng cây, nuôi động vật v.v.; vườn ngự uyển; công viên
- 2.(văn học) trung tâm (nghệ thuật, văn học v.v.)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
苑〈名〉 (形声。从苃,夗声。本义养禽兽植树木的地方◇来多指帝王游乐打猎的地方) 同本义 苑,所以养禽兽囿也。--《说文》 养牛马林木曰苑。--《三苍》 有垣曰苑。--《字林》 值林为苑。--左思《吴都赋》。刘注有木曰苑。” 泛指园林,花园 会幸苑中。--宋·王谠《唐语林·雅量》 又如苑囿兵(禁兵);苑马(苑囿和马厩;亦指苑囿中的马) 姓 苑yuàn ⒈养禽兽、植树木的地方。旧时多指帝王游乐打猎的场所。 ⒉(文艺、学术等)会聚的地方艺~。文~。 苑yù 1.积聚;郁积。 苑yùn 1.积聚;郁积。 苑wǎn 1.草名。指紫菀﹑女菀等。 苑yuān 1.姓。三国时有苑御。见《三国志.吴志.贺齐传》。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 夗 [yuàn] chỉ âm.
Uyển — cỏ
組詞Từ chứa chữ này
- 苑裡trấn Viện Lý, huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
- 苑裡鎮trấn Viện Lý, huyện Miêu Lật 苗栗縣|苗栗县[Miao2 li4 xian4], tây bắc Đài Loan
- 北苑Khu Bắc Uyển, Bắc Kinh
- 南苑Nam Uyển hay "Công viên Phía Nam", một khu săn bắn hoàng gia thời Nguyên, Minh và Thanh, nay là công viên Nam Hải Tử ở phía nam Bắc Kinh
- 文苑giới văn học
- 清苑huyện Qingyuan ở Baoding 保定[Bao3 ding4], Hà Bắc
- 芳苑Thị trấn Fangyuan, huyện Chương Hóa 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
- 閬苑Thiên đường Langyuan, quê hương của những người bất tử trong thơ và truyền thuyết